Máy nén điều hòa, hay còn gọi là block điều hòa, là “trái tim” của hệ thống điều hòa không khí, đảm bảo quá trình làm lạnh diễn ra hiệu quả. Không phải ai cũng hiểu rõ máy nén điều hòa là gì, vì vậy, Sen Việt sẽ cung cấp thông tin chi tiết về máy nén điều hòa, các loại phổ biến, một số lỗi thường gặp, và hướng dẫn cách thay dầu máy nén điều hòa đơn giản nhằm giúp bạn sử dụng thiết bị bền bỉ và tiết kiệm chi phí.
1. Máy nén điều hòa là gì? Cấu tạo và chức năng
1.1. Block máy lạnh là gì?

Block máy lạnh (máy nén điều hòa) là bộ phận chính trong hệ thống điều hòa không khí, chịu trách nhiệm nén môi chất lạnh (gas điều hòa như R32, R410A) từ trạng thái khí áp suất thấp thành khí áp suất cao, tạo điều kiện cho quá trình làm lạnh diễn ra. Hầu hết các hệ thống điều hòa hiện nay đều có máy nén được đặt trong dàn nóng bao gồm điều hòa treo tường, âm trần, hoặc hệ thống điều hòa trung tâm. Đây cũng là bộ phận tiêu tốn điện năng lớn nhất, chiếm khoảng 70-80% tổng điện năng của máy.
Block máy lạnh được ví như “trái tim” của hệ thống, vì nếu máy nén hỏng, toàn bộ điều hòa sẽ không thể làm mát. Theo đó, máy nén thường được thiết kế với độ bền cao, đặc biệt là các thương hiệu uy tín như Daikin, Panasonic, LG, hoặc Mitsubishi thường sử dụng máy nén Inverter để tăng hiệu suất và tiết kiệm điện năng, với tuổi thọ trung bình từ 8-15 năm nếu bảo trì đúng cách.
1.2. Cấu tạo chi tiết của máy nén điều hòa
Để có thêm hiểu biết về máy nén điều hòa, bạn hãy cùng tìm hiểu tổng quan về cấu tạo của bộ phận quan trọng này trong hệ thống nhé. Cấu tạo máy nén điều hòa gồm 3 bộ phận chính:
- Phần vỏ máy nén điều hòa: Được làm từ thép hoặc nhôm, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt như mưa, nắng, hoặc độ ẩm cao. Phần vỏ có 3 chân đấu điện để kết nối nguồn, lò xo chống rung để giảm rung lắc khi máy hoạt động, và hai đường ống chính: đường ống hút (hút gas áp suất thấp từ dàn lạnh) và đường ống đẩy (đẩy gas áp suất cao đến dàn nóng). Ngoài ra, một linh kiện quan trọng là bầu tách lỏng được gắn ở thân vỏ, giúp tách môi chất lạnh ở dạng lỏng thành dạng khí trước khi vào máy nén.
- Phần điện: Có cấu tạo tương tự máy nén của tủ lạnh, gồm cuộn dây stator (phần cố định) và rotor (phần quay) tạo lực quay để nén gas. Tuy nhiên, điện trở của cuộn dây trong máy nén điều hòa nhỏ hơn so với máy nén tủ lạnh, do công suất của máy nén điều hòa lớn hơn (thường từ 1-5 HP cho dân dụng, đến hàng trăm HP cho công nghiệp). Phần điện còn có rơ-le bảo vệ và cảm biến nhiệt để ngăn máy nén quá tải.
- Phần cơ máy nén: Bao gồm các chi tiết như lá van đẩy, thành xi-lanh, khoang xi-lanh, cửa đẩy, cửa hút, tấm chắn lò xo, và trục đồng tâm – lệch tâm. Lá van đẩy và cửa đẩy/hút điều chỉnh dòng chảy môi chất lạnh, khoang xi-lanh là nơi piston hoặc cánh xoay thực hiện quá trình nén, trong khi trục đồng tâm – lệch tâm truyền chuyển động quay từ động cơ điện sang bộ phận nén.
Cấu tạo của block máy lạnh có thể thay đổi tùy theo loại máy nén, nhưng nguyên tắc chung là đảm bảo nén và tuần hoàn môi chất lạnh hiệu quả.
1.3. Chức năng của block máy lạnh
Chức năng chính của block máy lạnh là luân chuyển môi chất lạnh trong hệ thống ống dẫn từ dàn lạnh sang nóng và ngược lại. Đây là một chu trình hòan toàn khép kín để làm mát không khí. Bắt đầu bằng việc hút môi chất làm lạnh ở thể khí, áp suất thấp và nhiệt độ thấp từ dàn lạnh (nơi nó đã hấp thụ nhiệt từ phòng). Sau đó, block tiến hành nén môi chất này, khiến áp suất và nhiệt độ của nó tăng vọt (biến thành hơi nóng áp suất cao). Môi chất nóng này được đẩy đến dàn nóng ngoài trời để giải phóng nhiệt ra môi trường, ngưng tụ thành chất lỏng.
Tiếp theo, môi chất lỏng áp suất cao đi qua van tiết lưu, tại đây áp suất giảm đột ngột, khiến nhiệt độ của nó giảm xuống rất thấp. Cuối cùng, môi chất lạnh áp suất thấp này quay lại dàn lạnh, hấp thụ nhiệt từ không khí trong phòng để làm mát và lại hóa hơi, hoàn tất một chu trình để block tiếp tục hút và nén cho vòng hoạt động tiếp theo.
2. Các loại block điều hòa phổ biến

Máy nén điều hòa có nhiều loại, mỗi loại phù hợp với các ứng dụng và công suất khác nhau. Dưới đây là các loại block điều hòa phổ biến:
2.1. Máy nén piston
Piston là loại máy nén truyền thống, có thiết kế đơn giản với xi-lanh, piston, và van hút/xả. Theo đó, block này sử dụng piston di chuyển lên xuống trong xi-lanh để hút và nén môi chất lạnh, tạo áp suất cao đẩy gas vào dàn nóng. Nhờ có chi phí sản xuất thấp và dễ bảo trì, máy nén piston thường được dùng trong các điều hòa dân dụng công suất nhỏ (1-3 HP). Tuy nhiên, loại máy nén piston có độ ồn cao, hiệu suất thấp hơn các loại block hiện đại, và tiêu tốn nhiều điện năng hơn, đặc biệt khi so với máy nén có công nghệ Inverter.
2.2. Máy nén cuộn (xoắn ốc)
Máy nén cuộn có cấu trúc gọn nhẹ, với hai đĩa xoắn ốc hoạt động liên tục, giảm rung lắc và tiếng ồn. Về cơ chế hoạt động, block dạng cuộn sử dụng hai đĩa xoắn ốc (một cố định, một chuyển động) để nén gas bằng cách giảm thể tích khoang chứa, đẩy gas áp suất cao vào hệ thống. Ưu điểm của dòng máy nén này là cho hiệu suất cao, vận hành êm ái, tiết kiệm điện, và độ bền tốt (10-15 năm). Tuy nhiên, chi phí đầu tư cao hơn so với máy nén piston, và việc sửa chữa phức tạp hơn do cấu trúc đặc thù.
Nhờ những lợi thế về tiết kiệm điện năng và tuổi thọ tốt, máy nén cuộn được ứng dụng phổ biến nhất trong điều hòa Inverter, được các thương hiệu lớn như Daikin, LG sử dụng cho điều hòa dân dụng và thương mại.
2.3. Máy nén dạng Swing
Máy nén Swing sử dụng cánh xoay (swing) quay trong khoang nén để hút và nén gas, tạo áp suất cao với chuyển động mượt mà hơn máy nén cuộn. Loại này là một biến thể của máy nén cuộn. Cụ thể, máy nén Swing có cánh xoay thay vì đĩa xoắn ốc, giảm ma sát và rung lắc. Loại này thường được Daikin hoặc Panasonic sử dụng trong các dòng điều hòa Inverter cao cấp.
Máy nén Swing có ưu điểm vận hành siêu êm, tiết kiệm điện tối ưu, và giảm rung lắc. Tuy nhiên, giá thành cao và chỉ phổ biến ở các model cao cấp, khiến chi phí thay thế hoặc sửa chữa đắt đỏ.
2.4. Máy nén trục vít
Máy nén trục vít sử dụng hai rotor trục vít xoay ngược chiều để nén gas, giảm thể tích khoang chứa và tạo áp suất cao cho hệ thống. Loại này có kích thước lớn, phù hợp cho các hệ thống điều hòa trung tâm hoặc chiller công suất lớn (50-500 HP). Mặc dù cấu trúc tương đối phức tạp nhưng đảm bảo hiệu suất cao và khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài.
2.5. Máy nén ly tâm
Máy nén ly tâm sử dụng lực ly tâm từ cánh quạt quay tốc độ cao để nén gas, tạo áp suất lớn đẩy vào hệ thống, phù hợp cho công suất cực lớn. Đặc biệt, máy nén ly tâm có thiết kế tiên tiến, với cánh quạt và động cơ tốc độ cao, nên thường được dùng trong các hệ thống chiller công suất hàng nghìn HP. Loại này phổ biến trong các công trình quy mô lớn, yêu cầu hiệu suất tối ưu. Tuy nhiên, giá thành đắt đỏ và yêu cầu kỹ thuật bảo trì cao là những hạn chế lớn của dòng máy nén này
3. Một số lỗi thường gặp ở block máy lạnh

Máy nén điều hòa có thể gặp các sự cố sau nếu không được bảo trì đúng cách:
- Máy nén không chạy: Do hỏng cuộn dây stator, mất nguồn điện, hoặc rơ-le bảo vệ bị kích hoạt. Cách kiểm tra máy nén điều hòa: Sử dụng đồng hồ vạn năng để đo điện trở cuộn dây (thường 0,5-5 Ω tùy model).
- Máy nén kêu to hoặc rung mạnh: Do thiếu dầu bôi trơn, piston/cánh xoay mòn, hoặc bu-lông cố định lỏng lẻo.
- Máy nén quá nóng: Do thiếu môi chất lạnh, quạt dàn nóng hỏng, hoặc máy hoạt động quá tải.
- Máy nén hỏng tụ điện: Tụ điện yếu hoặc hỏng khiến máy nén không khởi động được.
- Rò rỉ dầu hoặc gas: Do gioăng cao su bị lão hóa hoặc đường ống bị thủng.
Theo đó, các lỗi máy nén điều hòa bị hư thường do một số nguyên nhân sau:
- Công suất không phù hợp: Máy lạnh có công suất nhỏ hơn so với diện tích hoặc thể tích phòng (ví dụ: điều hòa 1 HP cho phòng 30 m²), khiến block phải hoạt động liên tục không nghỉ, dẫn đến quá tải và hư hỏng.
- Lắp đặt sai kỹ thuật: Ống đồng bị gập, hệ thống không được hút chân không trước khi nạp gas, hoặc dàn nóng đặt sai vị trí, gây áp lực lớn cho máy nén.
- Dàn nóng tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng: Dàn nóng không được che chắn, đặt ở nơi ánh nắng chiếu trực tiếp hoặc thiếu thông thoáng, khiến máy nén quá nóng và dễ hỏng.
- Nguồn điện không ổn định: Điện áp quá cao, quá thấp, hoặc chập chờn làm cháy cuộn dây stator, hỏng tụ điện, hoặc kích hoạt rơ-le bảo vệ, khiến máy nén ngừng hoạt động.
- Không bảo trì định kỳ: Máy lạnh không được vệ sinh, tích tụ bụi bẩn, vi khuẩn ở dàn nóng/lạnh, làm giảm hiệu suất làm lạnh và gây áp lực cho máy nén.
- Hỏng quạt dàn nóng: Mô-tơ quạt dàn nóng ngưng hoạt động hoặc quay yếu, khiến nhiệt không được giải phóng, làm máy nén quá nóng.
- Hiệu quả bôi trơn kém: Dầu bôi trơn thiếu, cặn bẩn, hoặc sai loại (ví dụ: dùng dầu PAG cho gas R32), gây ma sát lớn, mòn piston, cánh xoay, hoặc đĩa xoắn ốc.
- Hở xéc-măng: Xéc-măng trong khoang xi-lanh bị mòn hoặc hở, làm giảm áp suất nén, khiến máy nén hoạt động kém hiệu quả.
- Cháy cuộn dây động cơ: Một số cuộn dây trong stato hoặc rotor bị cháy do quá tải, điện áp không ổn định, hoặc thiếu dầu bôi trơn.
- Sự cố linh kiện phụ trợ: Tụ điện hỏng, mô-tơ máy nén không quay, hoặc rơ-le nhiệt (thermic) nhảy để bảo vệ, khiến máy nén ngừng hoạt động.
- Lỗi bo mạch điều khiển: Bo mạch bị hỏng, mất tín hiệu hoặc hở mạch, làm máy nén không nhận nguồn điện, dẫn đến ngừng hoạt động.
4. Cách thay dầu máy nén điều hòa đơn giản
Dầu bôi trơn trong máy nén điều hòa giúp giảm ma sát, làm mát, và tăng độ bền cho block. Thay dầu định kỳ (mỗi 1-2 năm hoặc sau 10.000 giờ vận hành) là bước bảo trì quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn cách thay dầu máy nén điều hòa đơn giản:
Trước khi bắt đầu thay dầu bạn cần chuẩn bị đầy đủ:
- Dụng cụ: Cờ lê, tua vít, bơm hút chân không, đồng hồ đo áp suất, dầu máy nén phù hợp (như dầu PAG, POE, tùy loại gas), đeo găng tay và kính bảo hộ để tránh tiếp xúc trực tiếp với gas hoặc dầu.
- Dầu mới: Chọn loại dầu theo khuyến cáo của nhà sản xuất (ví dụ: dầu Suniso cho gas R410A, dầu POE cho R32).
Quy trình thay dầu block điều hòa gồm các bước:
– Bước 1: Tắt nguồn và hút gas. Ngắt nguồn điện, sử dụng bơm hút chân không để thu hồi toàn bộ gas trong hệ thống vào bình chứa để tái sử dụng.
– Bước 2: Tháo máy nén. Tháo các bu-lông cố định máy nén trong dàn nóng, ngắt kết nối ống đồng và dây điện.
– Bước 3: Xả dầu cũ. Mở nắp khoang dầu (thường ở đáy máy nén), nghiêng máy nén để xả hết dầu cũ vào khay chứa. Kiểm tra dầu cũ: nếu có cặn bẩn hoặc mùi cháy, máy nén có thể bị hỏng.
– Bước 4: Làm sạch khoang dầu. Dùng khí nén hoặc dung dịch chuyên dụng để vệ sinh khoang dầu, đảm bảo không còn cặn bẩn.
– Bước 5: Thay dầu mới. Đổ dầu mới vào khoang dầu theo dung tích quy định (thường 300-700 ml, tùy model). Sử dụng phễu để tránh đổ tràn.
– Bước 6: Lắp lại máy nén. Gắn lại máy nén, siết chặt bu-lông, kết nối ống đồng và dây điện.
– Bước 7: Nạp lại gas. Sử dụng bơm chân không để hút không khí trong hệ thống, sau đó nạp lại gas đã thu hồi hoặc gas mới theo đúng áp suất (thường 70-120 psi, tùy loại gas).
– Bước 8: Kiểm tra vận hành. Bật điều hòa, kiểm tra máy nén có chạy êm, không rung lắc, và điều hòa làm lạnh bình thường.
Lưu ý, nếu bạn không có kinh nghiệm, tốt nhất hãy liên hệ các đơn vị bảo dưỡng – bảo trì chuyên nghiệp như Sen Việt để thay dầu an toàn, tránh làm hỏng máy nén.
Block điều hòa là bộ phận cốt lõi đảm bảo hiệu quả làm lạnh và độ bền của hệ thống điều hòa không khí. Để đảm bảo máy nén hoạt động ổn định, hãy chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín như Daikin, Panasonic, và liên hệ tới các nhà phân phối uy tín như Điều hòa Sen Việt để được tư vấn phương án thiết kế điều hòa phù hợp, đồng thời hỗ trợ bảo trì chuyên nghiệp.
>>> Xem thêm:
- Có nên mua điều hòa âm trần giá rẻ không?
- Điều hòa âm trần hãng nào tốt? Có nên mua điều hòa âm trần LG?
- Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin có tốt không?